| Thương hiệu | Makita |
| Công nghệ | Mỹ |
| Khả năng cắt | Thép chịu lực 400 N/mm2; 1.6 mm (16GA), Thép chịu lực 600 N/mm2; 1.2 mm (18GA), Thép chịu lực 200 N/mm2; 2.5 mm (1.2GA) |
| Bán kính cắt tối thiểu | Cạnh ngoài: 50 mm, cạnh trong: 45mm |
| Nhịp cắt | 1,900 l/p |
| Trọng lượng | 2.2 kg với pin BL1830 |
| Điện thế pin | 18V |
| Phụ kiện | Khóa lục giác, cờ lê, mũi đột, khuôn đột |
| Xuất sứ | Trung Quốc |

MÁY BẮT VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD173RTJ
Máy khoan GBM 6 RE
MÁY MÀI GÓC(125MM/570W/CÔNG TẮC TRƯỢT) M9503B
Máy khoan pin DHP453SFX8 18V
Máy khoan búa Makita HP1630
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD171Z
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD157Z
Máy khoan GBM 10RE
MÁY CẮT DÙNG PIN(76MM/BL)(18V) DMC300Z
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(9.5MM/BL)(18V) DTW180Z
Máy mài góc Makita 9558HN 125mm
Máy khoan và vặn vít Makita DF0300 (10mm)
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD157RTJ
MÁY VẶN VÍT TD0101 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.