| Thương hiệu | Makita |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL4020, BL4025: 516 × 196 × 195mm |
| Trọng Lượng | 3.0 – 4.4 kg (6.6 – 9.7 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | By trigger: 0 – 2,200 By dial: 600 – 2,200 |
| Đường kính đế nhám | 165 mm (6-1/2″) |
| Độ ồn áp suất | 80dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s2 or less |

MÁY BẮT VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD172RTE
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(18V) DTD156SFE
Máy bắt vít TD0101F (có đèn)
MÁY CẮT CÀNH DÙNG PIN(BL)(18V) DUP180Z
MÁY MÀI GÓC(125MM/570W/CÔNG TẮC TRƯỢT) M9503B
Máy khoan vặn vít pin GSR 120-LI (1pin+pk)-06019G80K5
MÁY CHÀ NHÁM ĐĨA(125MM) GV6010
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD157RTJ
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD153RTE
MÁY KHOAN(10MM) M6000B
Máy khoan và vặn vít Makita DF0300 (10mm)
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(12.7MM/BL)(12V MAX) TW161DZ 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.