| Thương hiệu | Makita |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL4020, BL4025: 516 × 196 × 195mm |
| Trọng Lượng | 3.0 – 4.4 kg (6.6 – 9.7 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | By trigger: 0 – 2,200 By dial: 600 – 2,200 |
| Đường kính đế nhám | 165 mm (6-1/2″) |
| Độ ồn áp suất | 80dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s2 or less |

MÁY BƠM HƠI DÙNG PIN(18V) DMP180Z
Máy bắt vít TD0101F (có đèn)
MÁY MÀI GÓC(100MM/850W/CÔNG TẮC TRƯỢT) M9509B
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(9.5MM)(12V MAX) TW140DZ
MÁY CHÀ NHÁM ĐĨA(125MM) GV6010
Máy khoan 6.5li Bosch GBM320 - 06011A45K0
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD153RTE
MÁY CẮT DÙNG PIN(76MM/BL)(18V) DMC300Z 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.