| Thương hiệu | Makita |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Điện thế | 18V |
| Chiều dài lưỡi | 500 mm |
| Độ sâu cắt | 18 mm |
| Tốc độ cắt | Cao/ Vừa/ Thấp: 2,200/ 1,800/ 1,000 l/p |
| Thời gian cắt | Với pin BL1860B (Chạy không tải) Cao/ Vừa/ Thấp: 75/ 100 / 300 phút |
| Kích thước | 953x282x143 mm |
| Trọng lượng | 3.4 (trừ vỏ lưỡi) |
| Phụ kiện đi kèm: | Lưỡi cắt, khay chứa cỏ, kính an toàn (195246-2), vỏ lưỡi (412768-0) |

MÁY MÀI GÓC(100MM/570W/CÔNG TẮC ĐUÔI) M9504B
Máy khoan GBM 6 RE
MÁY CẮT DÙNG PIN(76MM/BL)(18V) DMC300Z
MÁY CẮT CÀNH DÙNG PIN(BL)(12V MAX) UP100DZ
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(12.7MM)(12V MAX) TW141DZ
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD157Z
MÁY CẮT CÀNH DÙNG PIN(BL)(18V) DUP180Z
Máy khoan vặn vít pin GSR 120-LI (1pin+pk)-06019G80K5
Máy khoan động lực GSB 600 (bộ hộp công cụ)
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(9.5MM/BL)(18V) DTW180Z 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.