| Thương hiệu | Makita |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Điện thế | 18V |
| Chu vi tay cầm | 156 mm |
| Kích thước (L X W X H) | w/o Battery: 224 x 104 x 164 mm (8-7/8 x 4-1/8 x 6-1/2″) |
| Đường Kính Đá Cắt | 76 mm (3″) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Concrete cutting (thickness 5 mm): 3.0 m/s² |
| Đường Kính Lỗ | 9.5, 10.0 mm (3/8, 13/32″) |
| Công Suất/Khả năng Cắt Tối Đa | w/ Dust cover attachment: 13.5 mm (1/2″) w/o Dust cover attachment: 16.0 mm (5/8″) |
| Công suất tối đa | 390 W |
| Trọng Lượng | 1.2 – 1.7 kg (2.6 – 3.7 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 20,000 |
| Cường độ âm thanh | 99 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 88 dB(A) |

MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(9.5MM)(12V MAX) TW140DZ
MÁY CẮT DÙNG PIN(76MM/BL)(18V) DMC300Z
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD157RTJ
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD157Z
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(12.7MM/BL)(12V MAX) TW161DZ
MÁY BUỘC DÂY THÉP DÙNG PIN(BL)(18V) DTR181RTE
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD171Z
MÁY KHOAN BÚA, VẶN VÍT DÙNG PIN(18V) DHP453Z 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.