| Thương hiệu | Makita |
| Công nghệ | Mỹ |
| Khả năng cắt | Thép chịu lực 400 N/mm2; 1.6 mm (16GA), Thép chịu lực 600 N/mm2; 1.2 mm (18GA), Thép chịu lực 200 N/mm2; 2.5 mm (1.2GA) |
| Bán kính cắt tối thiểu | Cạnh ngoài: 50 mm, cạnh trong: 45mm |
| Nhịp cắt | 1,900 l/p |
| Trọng lượng | 2.2 kg với pin BL1830 |
| Điện thế pin | 18V |
| Phụ kiện | Khóa lục giác, cờ lê, mũi đột, khuôn đột |
| Xuất sứ | Trung Quốc |

MÁY CHÀ NHÁM QUỸ ĐẠO TRÒN M9202B
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(9.5MM)(12V MAX) TW140DZ
MÁY CHÀ NHÁM ĐĨA(125MM) GV6010
MÁY KHOAN BÚA, VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DHP487Z
Máy khoan búa Makita HP1630
Máy bắt vít TD0101 (không đèn)
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(12.7MM)(12V MAX) TW141DZ
Máy khoan và vặn vít Makita DF0300 (10mm)
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(18V) DTD156SFE
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD153RTE
Máy khoan GBM 10RE
MÁY MÀI GÓC(100MM/570W/CÔNG TẮC ĐUÔI) M9504B
Máy khoan pin DHP453SFX8 18V
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN(BL)(18V) DTD171Z
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(9.5MM/BL)(18V) DTW180Z
MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(12.7MM/BL)(12V MAX) TW161DZ 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.