| Thương hiệu | Makita |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL4020, BL4025: 516 × 196 × 195mm |
| Trọng Lượng | 3.0 – 4.4 kg (6.6 – 9.7 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | By trigger: 0 – 2,200 By dial: 600 – 2,200 |
| Đường kính đế nhám | 165 mm (6-1/2″) |
| Độ ồn áp suất | 80dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s2 or less |

MÁY SIẾT BU LÔNG DÙNG PIN(12.7MM)(12V MAX) TW141DZ
Máy khoan động lực GSB 600 (Bộ 100 món)
MÁY BUỘC DÂY THÉP DÙNG PIN(BL)(18V) DTR181RTE 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.